Bạn đã làm việc tại Nhật và đóng nenkin (年金)? Nhận lại ¥200,000 – ¥1,000,000+ sau khi về nước.
Cập nhật 3/2026 · Nguồn: 日本年金機構 & 国税庁
¥200K–1M+
Khoản hoàn trả
6 tháng+
Tối thiểu đóng
2 năm
Thời hạn nộp đơn
20.42%
Thuế (lấy lại được)
Không phải công dân Nhật
Mọi loại visa
Đóng lương hưu ≥ 6 tháng
厚生年金 hoặc 国民年金
Đã rời Nhật (hủy đăng ký)
Nộp 転出届
Chưa nhận lương hưu Nhật
Chưa nhận trợ cấp tuổi già
Nộp đơn trong 2 năm
Thời hạn nghiêm ngặt
Lưu ý: Đóng từ 10 năm trở lên? Bạn có thể nhận lương hưu hàng tháng từ 65 tuổi — giá trị lớn hơn nhiều. Việt Nam chưa có hiệp định bảo hiểm xã hội với Nhật.
Công thức (厚生年金)
Lương TB × Tỷ lệ BH ÷ 2 × Hệ số tháng
Giới hạn tối đa: 60 tháng
¥180,000/tháng · 36 tháng
Mức lương khởi điểm cho nhiều lao động SSW. 3 năm đóng bảo hiểm.
¥200,000/tháng · 60 tháng
Hoàn thành hợp đồng 5 năm. Giới hạn tối đa 60 tháng. Khoản hoàn trả lớn nhất cho SSW loại 1.
¥250,000/tháng · 60 tháng
Thường thấy ở ngành xây dựng, sản xuất. Lương cao = đóng nhiều = nhận lại nhiều.
¥180,000/tháng · 24 tháng
2 năm đóng bảo hiểm. Nhiều thực tập sinh chuyển sang SSW và đóng thêm.
¥220,000/tháng · 36 tháng
Visa kỹ sư hoặc phiên dịch. 3 năm tại Nhật.
* Ước tính trước thuế 20,42%. Có đại diện thuế = nhận toàn bộ.
Kiểm tra xem bạn đã đóng bảo hiểm lương hưu ít nhất 6 tháng chưa (国民年金 hoặc 厚生年金). Kiểm tra sổ lương hưu (年金手帳) hoặc tài khoản Nenkin Net. Nếu không chắc, hãy đến văn phòng lương hưu (年金事務所) với thẻ cư trú.
1–3 tháng trước khi vềBước quan trọng nhất để lấy lại 20,42% thuế. Có thể là bạn bè, đồng nghiệp cũ, hoặc dịch vụ chuyên nghiệp (phí ¥10,000–30,000). Nộp đơn 納税管理人届出書 tại cơ quan thuế trước khi rời Nhật.
Trước khi về nướcĐến ủy ban phường nộp đơn 転出届. Đây là yêu cầu bắt buộc để hoàn tiền. Giữ lại giấy xác nhận.
1–2 tuần trước khi vềXuất cảnh được ghi nhận tại sân bay. Đơn hoàn tiền chỉ xử lý sau khi bạn đã rời Nhật và hủy đăng ký cư trú.
Ngày về nướcTải mẫu đơn từ trang web Cơ quan Lương hưu Nhật Bản. Đính kèm: bản sao hộ chiếu (trang thông tin + dấu xuất cảnh), sổ lương hưu, thông tin tài khoản ngân hàng (mã SWIFT). Gửi đến: 〒168-8505 東京都杉並区高井戸西3-5-24 日本年金機構.
Trong vòng 2 nămXử lý mất 3–6 tháng. Tiền chuyển vào tài khoản ngân hàng nước ngoài. Bạn sẽ nhận thông báo 支給決定通知書 qua bưu điện.
3–6 tháng sau nộp đơnĐại diện thuế nộp 確定申告 tại cơ quan thuế để lấy lại thuế đã giữ. Tiền chuyển vào tài khoản Nhật của đại diện, sau đó đại diện chuyển cho bạn.
Sau khi nhận thông báoCó đại diện thuế
Nhận 100% khoản hoàn trả. Phí dịch vụ ¥10,000–30,000 — xứng đáng.
Không có đại diện thuế
Chỉ nhận 79,58%. ¥500,000 → mất ¥102,100 vĩnh viễn.
Mẹo: Chỉ định đại diện thuế TRƯỚC KHI rời Nhật. Nhiều 登録支援機関 (tổ chức hỗ trợ) có thể giúp bạn.
148,000+ lao động Việt Nam đang ở Nhật theo visa SSW — nhóm quốc tịch lớn nhất.
SSW loại 1 (tối đa 5 năm)
Tối đa 60 tháng đóng. Lương ¥200,000 → hoàn ¥500,000–650,000.
SSW loại 2 (không giới hạn)
Ở trên 10 năm? Cân nhắc giữ quyền lương hưu hàng tháng thay vì hoàn tiền.
Từ 技能実習 → SSW
Thời gian đóng cả hai giai đoạn đều được tính. 3 năm + 5 năm = 60 tháng (max).
Nhờ công ty hỗ trợ
Hỏi phòng nhân sự hoặc 登録支援機関 trước khi hợp đồng kết thúc.
Đường dây tiếng Việt
Gọi 0570-064-794 (từ Nhật). T2–T6, 8:30–17:15.
Không chỉ định đại diện thuế
Mất 20,42% — có thể lên đến ¥130,000+. Hãy làm TRƯỚC KHI rời Nhật.
Nộp đơn muộn quá 2 năm
Thời hạn rất nghiêm ngặt. Nộp đơn ngay sau khi về nước.
Thiếu giấy tờ / sai thông tin
Hộ chiếu (trang info + dấu xuất cảnh), sổ lương hưu, mã SWIFT chính xác.
Quên nộp 転出届
Hệ thống vẫn hiển thị bạn có địa chỉ → đơn bị từ chối.
Bạn đủ điều kiện nếu: (1) Không phải công dân Nhật, (2) Đã đóng lương hưu từ 6 tháng trở lên, (3) Không còn đăng ký địa chỉ tại Nhật, (4) Chưa từng nhận lương hưu Nhật, (5) Nộp đơn trong vòng 2 năm sau khi rời Nhật. Nếu bạn đã đóng từ 10 năm trở lên, hãy cân nhắc nhận lương hưu hàng tháng — thường có giá trị lớn hơn.
Phụ thuộc vào mức lương và số tháng đóng. Lao động SSW lương ¥200,000/tháng trong 60 tháng nhận khoảng ¥500,000–650,000. Sử dụng công cụ tính toán để có con số chính xác.
Có. Chỉ định đại diện thuế (納税管理人) tại Nhật TRƯỚC KHI rời đi. Sau khi nhận tiền, đại diện nộp tờ khai thuế để lấy lại 20,42%. Nếu không có đại diện, khoản thuế mất vĩnh viễn.
Có — bạn PHẢI ở ngoài Nhật mới nộp được. Gửi mẫu đơn từ Việt Nam qua bưu điện. Xử lý 3–6 tháng, tiền chuyển vào tài khoản ngân hàng Việt Nam qua chuyển khoản quốc tế.
Hoàn tiền áp dụng cho cả 国民年金 và 厚生年金. Mức đóng 国民年金 là ¥16,980/tháng (2026). 36 tháng nhận khoảng ¥150,000–180,000. 厚生年金 thường lớn hơn vì đóng dựa trên lương.
Gọi 0570-064-794 (từ Nhật Bản) — có hỗ trợ tiếng Việt. Thứ Hai–Thứ Sáu, 8:30–17:15. Hoặc nhờ công ty giới thiệu lao động (登録支援機関) hỗ trợ.